bean tree

bean tree

A child collects fallen seedpods from a bean tree in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu (cây quả dạng vỏ đậu): "bean tree" dùng để chỉ bất kỳ loại cây thân gỗ nào quả dạng vỏ đậu (quả đậu), thường các cây thuộc họ Đậu (Fabaceae). Quả của chúng thường dài, chứa hạt bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bean tree in our garden produces long, green pods. (Cây đậu trong vườn nhà chúng tôi ra những quả dài, màu xanh.)
    • Many bean trees are known for their ornamental flowers. (Nhiều cây đậu được biết đến với hoa trang trí đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bean tree" có thể được dùng để chỉ cụ thể một số loài cây như cây muồng (Cassia), cây keo (Acacia), hoặc cây trinh nữ (Mimosa), tùy theo ngữ cảnh địa phương.
    • The golden rain tree is a type of bean tree with yellow flowers. (Cây mưa vàng một loại cây đậu hoa màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bean: hạt đậu (danh từ).

    • We harvested beans from the bean tree. (Chúng tôi thu hoạch hạt đậu từ cây đậu.)
  • Beanstalk: thân cây đậu (danh từ, thường dùng trong truyện cổ tích).

    • Jack climbed the beanstalk in the fairy tale. (Jack đã leo lên thân cây đậu trong câu chuyện cổ tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Leguminous tree: cây họ Đậu (cụm từ khoa học hơn).

    • The leguminous tree enriches the soil with nitrogen. (Cây họ Đậu làm giàu đất bằng nitơ.)
  • Pod-bearing tree: cây quả dạng vỏ đậu.

    • Many pod-bearing trees are found in tropical regions. (Nhiều cây quả dạng vỏ đậu được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "bean tree", nhưng có thể dùng động từ "to grow" hoặc "to plant":
    • They planted a bean tree near the house. (Họ trồng một cây đậu gần nhà.)
    • The bean tree grows quickly in warm climates. (Cây đậu phát triển nhanhkhí hậu ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Full of beans": tràn đầy năng lượng (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến cây đậu).
    • The children were full of beans after the party. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau bữa tiệc.)